


Chất tăng carbon graphit hóa được sản xuất bằng cách xử lý than cốc dầu mỏ nung ở nhiệt độ cao trong lò graphit hóa. Trong quá trình này, cấu trúc carbon trở nên có trật tự graphit hơn, đồng thời giảm các tạp chất như lưu huỳnh và thành phần tạo tro. Vật liệu thu được là sản phẩm carbon có độ tinh khiết cao, còn được gọi là than chì tổng hợp. Khi dùng để tăng carbon, sản phẩm thường được gọi là chất tăng carbon ít lưu huỳnh, ít nitơ.
Sản phẩm có dạng hạt màu xám đen; các hạt lớn thể hiện rõ cấu trúc xốp dạng tổ ong. Nhiều cỡ hạt và quy cách đóng gói được cung cấp để đáp ứng yêu cầu sử dụng và thao tác như trình bày dưới đây.
| Cỡ hạt và đóng gói |
|---|
| Các cỡ hạt có sẵn gồm 0–1 mm, 0.5–5 mm, 0.5–10 mm, 1–5 mm và 5–10 mm cho các ứng dụng khác nhau. Có thể cung cấp cỡ hạt tùy chỉnh theo yêu cầu. |
| Sản phẩm được cung cấp trong bao nhỏ và bao jumbo. Khối lượng tịnh của bao nhỏ là 5, 10, 20, 25 và 30 kg. Bao jumbo có khối lượng tịnh 1 000 kg. |
Thành phần hóa học (% khối lượng)
| Mác | Carbon cố định ≥ | Tro ≤ | Chất bốc ≤ | Độ ẩm ≤ | Lưu huỳnh ≤ | Nitơ ≤ |
| Mác đặc biệt | 99.7 | 0.15 | 0.15 | 0.2 | 0.01 | 0.002 |
| Mác 1 | 99.5 | 0.20 | 0.30 | 0.3 | 0.02 | 0.015 |
| Mác 2 | 99.0 | 0.50 | 0.50 | 0.5 | 0.03 | 0.020 |
| Mác 3 | 98.5 | 1.00 | 0.50 | 0.5 | 0.05 | 0.030 |
Chú thích: Tất cả giá trị là phần khối lượng, ngoại trừ độ ẩm.
Quá trình graphit hóa ở nhiệt độ cao tạo ra chất tăng carbon có hàm lượng carbon cố định trên 98%, hàm lượng lưu huỳnh và nitơ thấp cùng lượng tro thấp. Sản phẩm có khả năng hòa tan carbon hiệu quả và hiệu suất thu hồi carbon ổn định, nên được ưu tiên cho sản xuất vật đúc gang cầu, bộ phận tua-bin gió, đĩa phanh ô tô, thân động cơ và thép đặc biệt. Ngày càng nhiều xưởng đúc sử dụng sản phẩm để cải thiện kiểm soát carbon và chất lượng vật đúc.
Khác biệt chính nằm ở nhiệt độ xử lý và cấu trúc carbon. Chất tăng carbon graphit hóa được xử lý ở nhiệt độ cao, thường khoảng 2 500–3 000 °C, trong khi CPC được tạo ra bằng quá trình nung ở nhiệt độ thấp hơn. Chất tăng carbon graphit hóa thường có hàm lượng lưu huỳnh và nitơ thấp hơn và mức độ graphit hóa cao hơn.
Các cỡ hạt có sẵn gồm 0–1 mm, 0.5–5 mm, 0.5–10 mm, 1–5 mm và 5–10 mm cho các ứng dụng khác nhau. Có thể cung cấp cỡ hạt tùy chỉnh theo yêu cầu.
Vui lòng cung cấp mác yêu cầu, chỉ tiêu hóa học (carbon cố định, lưu huỳnh, nitơ, tro, v.v.), cỡ hạt, số lượng, địa điểm giao hàng cùng các yêu cầu cụ thể về đóng gói hoặc kiểm tra.
Gửi yêu cầu đến info@satradco.com để nhận báo giá và hỗ trợ kỹ thuật.